tổng tấn công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc tấn công toàn diện và đồng loạt trên khắp các mặt trận hoặc phạm vi rộng lớn: "Tổng tấn công" chỉ một chiến dịch quân sự lớn, được phát động cùng lúc ở nhiều hướng, nhiều khu vực với quy mô và cường độ cao nhằm giành thế chủ động hoặc kết thúc nhanh chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân đội đã mở một cuộc tổng tấn công vào rạng sáng.
- Kế hoạch tổng tấn công của địch đã bị bại lộ.
- Sau đợt pháo kích, bộ binh bắt đầu cuộc tổng tấn công.
Các cách sử dụng nâng cao
"Mở cuộc tổng tấn công": bắt đầu, phát động một chiến dịch tấn công toàn diện.
- Chỉ huy quyết định mở cuộc tổng tấn công vào vị trí then chốt của đối phương.
"Đợt tổng tấn công": chỉ một giai đoạn, một đợt trong toàn bộ chiến dịch tấn công lớn.
- Đợt tổng tấn công đầu tiên đã chiếm được cứ điểm quan trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Tổng tiến công: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một khái niệm, thường dùng trong văn phong quân sự chính thống.
- Tổng phản công: Cuộc phản công có quy mô toàn diện, toàn cục.
- Tấn công tổng lực: Cách diễn đạt nhấn mạnh đến việc dùng toàn bộ lực lượng, cường độ cao.
Từ đồng nghĩa
- Tổng tiến công: (như định nghĩa trên).
- Tấn công toàn diện: Nhấn mạnh tính chất trên mọi mặt trận, mọi hướng.
- Tấn công ồ ạt: Nhấn mạnh tính chất dồn dập, liên tục với lực lượng lớn.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, chiến tranh hoặc các phép ẩn dụ từ lĩnh vực này.
- Trong văn phong hiện đại, "tổng tiến công" thường được dùng thay thế với sắc thái trang trọng hơn.
- Tấn công toàn diện và khắp mọi nơi.