tổng tấn công

Học thuật
Thân thiện
tổng tấn công

Một đội quân tiến hành tổng tấn công vào vị trí đối phương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc tấn công toàn diện đồng loạt trên khắp các mặt trận hoặc phạm vi rộng lớn: "Tổng tấn công" chỉ một chiến dịch quân sự lớn, được phát động cùng lúcnhiều hướng, nhiều khu vực với quy mô cường độ cao nhằm giành thế chủ động hoặc kết thúc nhanh chiến tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân đội đã mở một cuộc tổng tấn công vào rạng sáng.
    • Kế hoạch tổng tấn công của địch đã bị bại lộ.
    • Sau đợt pháo kích, bộ binh bắt đầu cuộc tổng tấn công.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mở cuộc tổng tấn công": bắt đầu, phát động một chiến dịch tấn công toàn diện.

    • Chỉ huy quyết định mở cuộc tổng tấn công vào vị trí then chốt của đối phương.
  • "Đợt tổng tấn công": chỉ một giai đoạn, một đợt trong toàn bộ chiến dịch tấn công lớn.

    • Đợt tổng tấn công đầu tiên đã chiếm được cứ điểm quan trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Tổng tiến công: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một khái niệm, thường dùng trong văn phong quân sự chính thống.
  • Tổng phản công: Cuộc phản công quy mô toàn diện, toàn cục.
  • Tấn công tổng lực: Cách diễn đạt nhấn mạnh đến việc dùng toàn bộ lực lượng, cường độ cao.
Từ đồng nghĩa
  • Tổng tiến công: (như định nghĩa trên).
  • Tấn công toàn diện: Nhấn mạnh tính chất trên mọi mặt trận, mọi hướng.
  • Tấn công ồ ạt: Nhấn mạnh tính chất dồn dập, liên tục với lực lượng lớn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, chiến tranh hoặc các phép ẩn dụ từ lĩnh vực này.
  • Trong văn phong hiện đại, "tổng tiến công" thường được dùng thay thế với sắc thái trang trọng hơn.
tổng tấn công

Một đội quân tiến hành tổng tấn công vào vị trí đối phương.

  1. Tấn công toàn diện khắp mọi nơi.