tới hạn

  1. au terme fixé; au délai fixé; à l'échéance fixée.
  2. (phys.) critique.
    • Nhiệt độ tới hạn
      température critique.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tới hạn
Một chất khí đạt đến điểm tới hạn trong phòng thí nghiệm.