tụ bạ

  1. (arch.) s'attrouper; s'assembler (pour faire quelque chose de répréhensible).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tụ bạ"

tụ bạ
Tụ bạ là một hoạt động xấu mà mọi người nên tránh xa.