tụng đình

  1. (arch.) tribunal.
    • Vô phúc đáo tụng đình (tục ngữ)
      malheur à celui qui doit comparaître devant le tribunal!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tụng đình
Một người đàn ông đứng trước tụng đình để trình bày vụ kiện.