tứ khoái

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ, khẩu ngữ:
    • Bốn cái khoái lạc về vật chất: Theo quan niệm dân gian, đây bốn nhu cầu sinh lý cơ bản mang lại cảm giác thỏa mãn, sảng khoái cho con người. Bốn khoái lạc này thường được liệt kê : ăn, ngủ, làm tình đại tiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con người ai cũng mưu cầu "tứ khoái". (Con người ai cũng tìm kiếm bốn điều khoái lạc.)
    • Ông cụ bảo, sống khỏe được thỏa mãn "tứ khoái" mỗi ngày. (Ông cụ nói, sống khỏe được thỏa mãn bốn điều khoái lạc mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đủ đầy tứ khoái": diễn tả một cuộc sống vật chất đầy đủ, các nhu cầu cơ bản đều được thỏa mãn.
    • Cuộc sống viên mãn không cần xa hoa, chỉ cần đủ đầy tứ khoái. (Cuộc sống viên mãn không cần xa hoa, chỉ cần đầy đủ bốn điều khoái lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tứ đổ tường (danh từ): Chỉ bốn thói tật xấu (cờ bạc, rượu chè, hút chích, trai gái) thường dẫn con người đến chỗ sa đọa. "Tứ đổ tường" mang nghĩa tiêu cực, khác với "tứ khoái" các nhu cầu tự nhiên.
  • Tứ khoái đôi khi được nhắc đến với cụm "cơm, tình, giấc ngủ, bài tiết" để diễn đạt ý tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Bốn nhu cầu cơ bản: Cách nói trang trọng, trung lập hơn.
  • Bốn khoái cảm vật chất: Cách diễn đạt nhấn mạnh khía cạnh cảm giác, khoái lạc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tứ khoái" thường được dùng trong văn nói, khẩu ngữ, mang sắc thái dân dã, đôi khi hơi suồng sã.
  • Khi sử dụng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng, nên dùng cách giải thích hoặc cụm từ thay thế như "các nhu cầu sinh lý cơ bản".
  1. dt., khng. Bốn cái khoái lạc về vật chất (theo quan niệm dân gian : ăn, ngủ, làm tình, đại tiện).

Từ gần giống