tứ sắc

  1. (jeu) jeu de 112 cartes à quatre couleurs.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tứ sắc"

tứ sắc
Hai người chơi đang ngồi đánh bài tứ sắc trên chiếu.