từ bi

Học thuật
Thân thiện
từ bi

Một vị sư từ bi đang chia sẻ thức ăn cho những đứa trẻ nhỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lòng yêu thương thương xót rộng lớn, theo quan niệm của đạo Phật: Chỉ phẩm chất của một vị Bồ Tát hay đức Phật, luôn sẵn lòng cứu khổ, ban vui cho chúng sinh không phân biệt.
    • (Mở rộng) lòng nhân ái, khoan dung, thương xót sâu sắc: Dùng để chỉ tấm lòng nhân hậu, hay thương người một cách vị tha.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đức Phật hiện thân của lòng từ bilượng. (Đức Phật hiện thân của lòng thương xótbờ bến.)
    • ấy tấm lòng từ bi, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khó khăn. ( ấy tấm lòng nhân ái, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khó khăn.)
    • Cửa chùa nơi nương nhờ cửa từ bi. (Cửa chùa nơi nương tựa vào lòng thương xót của đạo Phật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng từ bi": Cụm danh từ chỉ tấm lòng thương yêu, thương xót rộng lớn, một phẩm chất quan trọng trong Phật giáo.
    • Tu hành để mở rộng lòng từ bi. (Tu hành để phát triển tấm lòng thương xót.)
  • "Đức từ bi": Cách nói trang trọng, tôn kính về đức tính từ bi.
    • Chúng con kính ngưỡng đức từ bi của chư Phật. (Chúng con kính ngưỡng đức tính thương xót của chư Phật.)
Biến thể từ liên quan
  • Từ bi hỷ xả (cụm từ): Một phẩm hạnh quan trọng trong đạo Phật, bao gồm từ (yêu thương), bi (thương xót), hỷ (vui vẻ), xả (buông bỏ).
  • Đại từ đại bi (thành ngữ): Chỉ lòng thương xót bao la, rộng lớn, thường dùng để ca ngợi chư Phật, Bồ Tát.
    • Quán Thế Âm Bồ Tát hiện thân của đại từ đại bi. (Quán Thế Âm Bồ Tát hiện thân của lòng thương xót bao la.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhân từ: Hiền lành, lòng thương người.
  • Khoan dung: Rộng lượng, tha thứ.
  • Thương xót: Cảm thông muốn giúp đỡ khi thấy người khác đau khổ.
Từ trái nghĩa
  • Độc ác: Hung dữ, tàn nhẫn.
  • Bạc ác: Nhẫn tâm, không lòng thương người.
  • Tàn bạo: Hung tợn, dã man.
Thành ngữ, cụm từ cố định
  • "Cửa từ bi": Chỉ nơi tu hành của đạo Phật (chùa chiền, tu viện), nơi thể hiện truyền bá lòng thương yêu.
    • Gửi thân vào cửa từ bi để tìm sự bình an. (Gửi gắm thân mình vào nơi Phật pháp để tìm sự bình an.)
từ bi

Một vị sư từ bi đang chia sẻ thức ăn cho những đứa trẻ nhỏ.

  1. 1 d. (ph.). Đại bi.
  2. 2 t. lòng yêu thương người theo quan niệm của đạo Phật. Đức Phật từ bi. Nương nhờ cửa từ bi (cửa Phật).