từ từ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chậm rãi, thong thả, không vội vàng: Diễn tả một hành động được thực hiện với tốc độ chậm, có chủ ý, từng bước một.
- Dần dần, từng chút một: Diễn tả sự thay đổi hoặc tiến triển xảy ra một cách chậm chạp, liên tục và không đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Bà cụ bước đi từ từ trên con đường làng. (Bà cụ bước đi một cách chậm rãi trên con đường làng.)
- Nước trong hồ cạn từ từ sau nhiều tháng không mưa. (Nước trong hồ cạn dần dần sau nhiều tháng không mưa.)
- Anh ấy từ từ mở chiếc hộp để tạo sự hồi hộp. (Anh ấy mở chiếc hộp một cách chậm rãi để tạo sự hồi hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "từ từ rồi sẽ...": Dùng để khuyên nhủ, an ủi ai đó cần kiên nhẫn, kết quả sẽ đến.
- Đừng nóng vội, từ từ rồi sẽ hiểu. (Đừng nóng vội, chậm rãi rồi sẽ hiểu ra.)
- "cứ từ từ đã": Dùng như một lời khuyên hoặc yêu cầu giữ bình tĩnh, không vội hành động.
- Việc này phức tạp, cứ từ từ đã. (Việc này phức tạp, hãy cứ bình tĩnh, chậm rãi đã.)
Biến thể và từ gần giống
- Chậm rãi (phó từ): Một cách chậm chạp, thong thả. Gần nghĩa với "từ từ" nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự chậm chạp về tốc độ.
- Thong thả (phó từ): Một cách nhàn nhã, không vội vàng, thường gợi cảm giác thoải mái, nhẹ nhàng.
- Dần dần (phó từ): Từng bước, từng chút một theo thời gian, nhấn mạnh vào quá trình tiệm tiến.
Từ đồng nghĩa
- Chậm chạp: Có tốc độ thấp, mất nhiều thời gian.
- Khoan thai: Thong thả, ung dung, thường chỉ dáng điệu, cử chỉ.
- Lần lần: (Phương ngữ) Từ từ, chậm rãi.
Từ trái nghĩa
- Nhanh chóng: Với tốc độ cao, trong thời gian ngắn.
- Vội vàng: Làm gấp gáp, thiếu sự thong thả, cẩn thận.
- Đột ngột: Xảy ra bất thình lình, không có dấu hiệu báo trước hoặc quá trình chuyển tiếp.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Dục tốc bất đạt": (Thành ngữ Hán Việt) Muốn nhanh thì không đạt được, khuyên nên làm việc một cách từ từ, cẩn thận.
- Anh phải kiên nhẫn, dục tốc bất đạt mà. (Anh phải kiên nhẫn, muốn nhanh thì không thành đâu.)
- "Chậm mà chắc": Nhấn mạnh việc làm chậm rãi, cẩn thận thường dẫn đến kết quả vững chắc, đáng tin cậy hơn là vội vàng.
- Cứ làm từ từ, chậm mà chắc. (Cứ làm chậm rãi, chậm mà chắc.)
- Thong thả: Đi từ từ.