tự dưng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không có duyên cớ, không có nguyên nhân rõ ràng: Dùng để diễn tả một sự việc, hành động xảy ra một cách đột ngột, bất ngờ mà không có lý do cụ thể nào được biết đến hoặc được đề cập.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Hai đứa tự dưng cãi nhau. (Hai đứa bỗng nhiên cãi nhau mà không có lý do gì.)
- Trời đang nắng, tự dưng đổ mưa. (Trời đang nắng, bỗng dưng đổ mưa.)
- Anh ấy tự dưng im lặng, không nói gì nữa. (Anh ấy đột nhiên im lặng, không nói gì thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tự dưng" thường được dùng trong khẩu ngữ, diễn đạt sự ngạc nhiên, bất ngờ trước một sự việc xảy ra đột ngột.
- Tự dưng hôm nay cô ấy đến thăm, làm tôi ngạc nhiên quá. (Bỗng nhiên hôm nay cô ấy đến thăm, khiến tôi rất ngạc nhiên.)
- Có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu để bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh tính chất bất ngờ, vô cớ.
- Tự dưng buồn không hiểu vì sao. (Bỗng dưng cảm thấy buồn mà không hiểu vì lý do gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Bỗng dưng: Có nghĩa và cách dùng tương tự "tự dưng", diễn tả sự việc xảy ra đột ngột, bất ngờ.
- Bỗng dưng anh ta đứng dậy bỏ đi.
- Bỗng nhiên: Nhấn mạnh tính chất đột ngột, bất thình lình của sự việc.
- Bỗng nhiên tôi nhớ ra.
- Đột nhiên: Trang trọng hơn một chút, cũng chỉ sự việc xảy ra bất thình lình.
- Cơn đau đột nhiên ập đến.
Từ đồng nghĩa
- Vô cớ: Không có nguyên nhân, lý do.
- Bất thình lình: Một cách rất đột ngột, nhanh chóng.
Thành ngữ liên quan
- "Tự dưng mua dây buộc mình": Thành ngữ này ám chỉ việc tự mình gây ra rắc rối, phiền phức cho bản thân một cách không cần thiết, vô cớ.
- Anh đừng có tự dưng mua dây buộc mình, im lặng cho xong chuyện. (Anh đừng có tự chuốc lấy rắc rối vào thân, im lặng cho mọi chuyện êm xuôi.)
- Không có duyên cớ, không có nguyên nhân: Hai đứa tự dưng cãi nhau.