tự dưng

Học thuật
Thân thiện
tự dưng

Hai đứa trẻ tự dưng cười vui vẻ trong công viên.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không duyên cớ, không nguyên nhân rõ ràng: Dùng để diễn tả một sự việc, hành động xảy ra một cách đột ngột, bất ngờ không có lý do cụ thể nào được biết đến hoặc được đề cập.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Hai đứa tự dưng cãi nhau. (Hai đứa bỗng nhiên cãi nhau không có lý do .)
    • Trời đang nắng, tự dưng đổ mưa. (Trời đang nắng, bỗng dưng đổ mưa.)
    • Anh ấy tự dưng im lặng, không nói nữa. (Anh ấy đột nhiên im lặng, không nói thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tự dưng" thường được dùng trong khẩu ngữ, diễn đạt sự ngạc nhiên, bất ngờ trước một sự việc xảy ra đột ngột.
    • Tự dưng hôm nay ấy đến thăm, làm tôi ngạc nhiên quá. (Bỗng nhiên hôm nay ấy đến thăm, khiến tôi rất ngạc nhiên.)
  • Có thể đứngđầu câu hoặc giữa câu để bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh tính chất bất ngờ, vô cớ.
    • Tự dưng buồn không hiểu vì sao. (Bỗng dưng cảm thấy buồn không hiểu lý do .)
Biến thể từ gần giống
  • Bỗng dưng: Có nghĩa cách dùng tương tự "tự dưng", diễn tả sự việc xảy ra đột ngột, bất ngờ.
    • Bỗng dưng anh ta đứng dậy bỏ đi.
  • Bỗng nhiên: Nhấn mạnh tính chất đột ngột, bất thình lình của sự việc.
    • Bỗng nhiên tôi nhớ ra.
  • Đột nhiên: Trang trọng hơn một chút, cũng chỉ sự việc xảy ra bất thình lình.
    • Cơn đau đột nhiên ập đến.
Từ đồng nghĩa
  • cớ: Không nguyên nhân, lý do.
  • Bất thình lình: Một cách rất đột ngột, nhanh chóng.
Thành ngữ liên quan
  • "Tự dưng mua dây buộc mình": Thành ngữ này ám chỉ việc tự mình gây ra rắc rối, phiền phức cho bản thân một cách không cần thiết, vô cớ.
    • Anh đừng tự dưng mua dây buộc mình, im lặng cho xong chuyện. (Anh đừng tự chuốc lấy rắc rối vào thân, im lặng cho mọi chuyện êm xuôi.)
tự dưng

Hai đứa trẻ tự dưng cười vui vẻ trong công viên.

  1. Không duyên cớ, không nguyên nhân: Hai đứa tự dưng cãi nhau.

Từ chứa "tự dưng"