tự kỉ

  1. soi-même.
  2. (tâmhọc) autiste; autistique.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tự kỉ
Một đứa trẻ tự kỉ ngồi yên lặng xếp các khối gỗ thành một đường thẳng.