tự phong

  1. s'ériger; s'instituer.
    • Tự phongnhà cải cách
      s'ériger en réformateur.
  2. se proclamer.
    • Tự phong làm vua
      se proclamer roi.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tự phong"

tự phong
Tự phong làm vua là một hành động nguy hiểm.