tự sinh

  1. t. 1. Nói sinh vật tự nhiên sinh ra, đẻ ra. 2. X. Hàn .

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tự sinh
Tự sinh là một hiện tượng tự nhiên trong đó sinh vật xuất hiện mà không có cha mẹ.