tự tín

Học thuật
Thân thiện
tự tín

Một học sinh tự tín đứng thuyết trình trước lớp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tin tưởng vào khả năng, năng lực của chính mình: Trạng thái tâm lý niềm tin vững chắc vào bản thân, vào những mình có thể làm được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy một người rất tự tín, luôn sẵn sàng đảm nhận những thử thách mới.
    • ấy bước lên sân khấu với vẻ mặt tự tín nụ cười rạng rỡ.
    • Sự tự tín thái quá đôi khi có thể dẫn đến chủ quan.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòng tự tín": niềm tin vào bản thân, sự tự tin.
    • Lòng tự tín yếu tố quan trọng giúp anh vượt qua khó khăn.
  • "tự tín thái quá": tin tưởng vào bản thân một cách quá mức, có thể dẫn đến sai lầm.
    • Đừng tự tín thái quá coi thường đối thủ.
Biến thể từ gần giống
  • Tự tin: Từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự "tự tín".
  • Tự phụ: Tự cao, tự đắc về bản thân (thường mang nghĩa tiêu cực, khác với "tự tín" thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính).
  • Tự ti: Ngược lại với "tự tín", cảm giác thiếu tự tin, cho rằng mình kém cỏi.
Từ đồng nghĩa
  • Tự tin: Tin vào khả năng của mình.
  • Tự chủ: Làm chủ được bản thân, bao gồm cả cảm xúc hành động, phần ý nghĩa gần với sự tự tin.
Từ trái nghĩa
  • Tự ti: Mặc cảm, không tin vào khả năng của bản thân.
  • E dè: Ngần ngại, thiếu quyết đoán thiếu tự tin.
  • Nhút nhát: Rụt rè, thiếu sự mạnh dạn, tự tin.
tự tín

Một học sinh tự tín đứng thuyết trình trước lớp.

  1. Tin vào khả năng của mình.