tự tín
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tin tưởng vào khả năng, năng lực của chính mình: Trạng thái tâm lý có niềm tin vững chắc vào bản thân, vào những gì mình có thể làm được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một người rất tự tín, luôn sẵn sàng đảm nhận những thử thách mới.
- Cô ấy bước lên sân khấu với vẻ mặt tự tín và nụ cười rạng rỡ.
- Sự tự tín thái quá đôi khi có thể dẫn đến chủ quan.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lòng tự tín": niềm tin vào bản thân, sự tự tin.
- Lòng tự tín là yếu tố quan trọng giúp anh vượt qua khó khăn.
- "tự tín thái quá": tin tưởng vào bản thân một cách quá mức, có thể dẫn đến sai lầm.
- Đừng tự tín thái quá mà coi thường đối thủ.
Biến thể và từ gần giống
- Tự tin: Từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự "tự tín".
- Tự phụ: Tự cao, tự đắc về bản thân (thường mang nghĩa tiêu cực, khác với "tự tín" thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính).
- Tự ti: Ngược lại với "tự tín", là cảm giác thiếu tự tin, cho rằng mình kém cỏi.
Từ đồng nghĩa
- Tự tin: Tin vào khả năng của mình.
- Tự chủ: Làm chủ được bản thân, bao gồm cả cảm xúc và hành động, có phần ý nghĩa gần với sự tự tin.
Từ trái nghĩa
- Tự ti: Mặc cảm, không tin vào khả năng của bản thân.
- E dè: Ngần ngại, thiếu quyết đoán vì thiếu tự tin.
- Nhút nhát: Rụt rè, thiếu sự mạnh dạn, tự tin.
- Tin vào khả năng của mình.