tự thân

  1. de soi-même; en soi.
    • Giai cấp tự thân
      classe en soi.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tự thân"

tự thân
Một người học tập với mục đích tự thân, không phải vì áp lực bên ngoài.