tự thị

  1. prétentieux.
    • Giọng tự thị
      ton prétentieux.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tự thị
Một người đàn ông tự thị ngồi trong phòng họp với vẻ mặt kiêu ngạo.