tự vấn

  1. s'interroger
    • tự vấn lương tâm
      faire son examen de conscience.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tự vấn"

tự vấn
Tôi thường tự vấn về những quyết định của mình.