tự vựng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ vựng: Một danh sách hoặc hệ thống các từ ngữ của một ngôn ngữ, một lĩnh vực chuyên môn, hoặc của một cá nhân. Đây một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà nghiên cứu đang phân tích tự vựng trong các văn bản cổ. (Nhà nghiên cứu đang phân tích từ vựng trong các văn bản cổ.)
    • Tự vựng tiếng Việt rất phong phú đa dạng. (Từ vựng tiếng Việt rất phong phú đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự vựng" trong nghiên cứu ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu ngôn ngữ học lịch sử hoặc từ điển cổ, dùng để chỉ toàn bộ vốn từ của một ngôn ngữmột thời kỳ nhất định.
    • Cuốn sách này khảo sát tự vựng tiếng Việt thế kỷ XVII. (Cuốn sách này khảo sát từ vựng tiếng Việt thế kỷ XVII.)
Biến thể từ gần giống
  • Từ vựng (danh từ): Từ hiện đại, phổ biến, đồng nghĩa hoàn toàn thay thế được cho "tự vựng". Dùng để chỉ vốn từ.

    • Anh ấy từ vựng tiếng Anh rất rộng. (Anh ấy vốn từ tiếng Anh rất rộng.)
  • Ngữ vựng (danh từ): Một biến thể khác, cũng ít dùng, chỉ chung về từ ngữ.

    • Phần ngữ vựng trong bài học này khá khó. (Phần từ vựng trong bài học này khá khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Vốn từ: Kho từ ngữ một người hoặc một ngôn ngữ sở hữu.
  • Từ ngữ: Các đơn vị của ngôn ngữ dùng để đặt câu.
Lưu ý về sử dụng
  • "Tự vựng" một từ cổ (archaic). Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sử dụng từ "từ vựng". Việc dùng "tự vựng" có thể gây khó hiểu cho người đọc/nghe không quen với từ ngữ cổ.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật về lịch sử ngôn ngữ hoặc trong các từ điển giải thích từ cổ.
  1. Nh. Từ vựng.

Từ chứa "tự vựng"