t'other

/'tʌðə/ Cách viết khác : (t'other) /'tʌðə/
Học thuật
Thân thiện
t'other

A child points to t'other side of the stream.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Đại từ (Không chính thức, Cổ): Một cách viết tắt hoặc cách nói rút gọn của cụm từ "the other". được sử dụng trong tiếng Anh thông tục hoặc phương ngữ, đặc biệt phổ biến trong các tác phẩm văn học để mô phỏng lời nói tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Đại từ:

    • "I'll take this one, and you can have t'other." (Tôi sẽ lấy cái này, anh có thể lấy cái kia.)
    • He pointed to one horse, then t'other. (Anh ta chỉ vào con ngựa này, rồi con ngựa kia.)
  • Tính từ:

    • She was holding a book in one hand and a pen in t'other hand. ( ấy cầm một cuốn sách trong một tay một cây bút trong tay kia.)
    • On t'other side of the river, we saw a small village. (Ở phía bên kia của dòng sông, chúng tôi thấy một ngôi làng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "this, that, and t'other" / "this and t'other": Một thành ngữ có nghĩa "cái này, cái kia đủ thứ linh tinh khác", dùng để chỉ một loạt những thứ không xác định hoặc không quan trọng.
    • They were chatting about this, that, and t'other. (Họ đang trò chuyện về đủ thứ chuyện trên trời dưới đất.)
Biến thể từ gần giống
  • The other: Cụm từ đầy đủ, chuẩn mực được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại với cùng ý nghĩa.
  • T'other one: Cách nói phổ biến hơn của "t'other" khi dùng như một đại từ, nghĩa "cái kia".
    • Which one do you want? This one or t'other one? (Anh muốn cái nào? Cái này hay cái kia?)
Từ đồng nghĩa
  • The other one: cái kia (cách nói chuẩn, đầy đủ).
  • The second one: cái thứ hai.
  • The alternative: sự lựa chọn thay thế.
Lưu ý sử dụng
  • "T'other" một từ cổ thông tục. không được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc tiếng Anh hiện đại tiêu chuẩn. Ngày nay, chủ yếu xuất hiện trong:
    • Văn học cổ điển ( dụ: của Charles Dickens) để tạo màu sắc phương ngữ cho nhân vật.
    • Lời bài hát dân gian hoặc trong một số phương ngữ địa phương của Anh.
    • Các cụm từ cố định như "this and t'other".
  • Trong hầu hết các tình huống giao tiếp, nên sử dụng "the other" thay thế.
t'other

A child points to t'other side of the stream.

(thông tục) (như) the other