tother
/'tʌðə/ Cách viết khác : (t'other) /'tʌðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ & Đại từ (không chính thức):
- Cái kia, người kia: "tother" là một cách nói thông tục, rút gọn của cụm từ "the other". Nó được dùng để chỉ đối tượng thứ hai trong hai đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ & Đại từ:
- "This one is mine, and tother is yours." (Cái này là của tôi, cái kia là của bạn.)
- Hold on to this rope with one hand and grab tother with your other hand. (Giữ sợi dây này bằng một tay và nắm lấy sợi kia bằng tay còn lại của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tell tother from which": Phân biệt cái này với cái kia (một cách nói cũ).
- In the dark, I couldn't tell tother from which. (Trong bóng tối, tôi không thể phân biệt được cái nào với cái nào.)
Biến thể và từ gần giống
- The other: Cách nói đầy đủ, trang trọng hơn của "tother".
- Please pass me the other book. (Làm ơn đưa tôi cuốn sách kia.)
Từ đồng nghĩa
- The other one: Cái kia, người kia.
- The second one: Cái thứ hai.
Lưu ý
- "Tother" là từ cổ và thông tục, chủ yếu được tìm thấy trong văn học cũ, phương ngữ, hoặc lời nói mang tính chất dân gian. Trong tiếng Anh hiện đại tiêu chuẩn, nên sử dụng "the other".
(thông tục) (như) the other