t-network

t-network

A student builds a t-network on a breadboard for an electronics project.

Định nghĩa

Danh từ: t-network (mạng hình chữ T) - Một loại mạch điện được hình thành bởi hai thành phần mắc nối tiếp bằng nhau, với một thành phần rẽ nhánh (shunt) nối giữa chúng, tạo thành hình dạng giống chữ "T".

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã thiết kế một mạng hình chữ T để lọc tín hiệu.)
  • (Một mạng hình chữ T thường được sử dụng trong việc phối hợp trở kháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • t-network attenuator: bộ suy giảm dạng mạng hình chữ T, dùng để giảm cường độ tín hiệu không làm méo dạng.
    • The t-network attenuator provides precise control over signal strength. (Bộ suy giảm mạng hình chữ T cung cấp khả năng kiểm soát chính xác cường độ tín hiệu.)
  • balanced t-network: mạng hình chữ T cân bằng, nơi các thành phần nối tiếp shunt được sắp xếp đối xứng.
    • A balanced t-network is used in differential signaling systems. (Mạng hình chữ T cân bằng được sử dụng trong các hệ thống tín hiệu vi sai.)
Biến thể từ gần giống
  • T-pad (danh từ): một dạng biến thể của t-network, thường dùng làm bộ suy giảm hoặc bộ điều chỉnh trở kháng.
    • The T-pad is a specific implementation of the t-network. (T-pad một cách triển khai cụ thể của mạng hình chữ T.)
Từ đồng nghĩa
  • T-circuit: mạch hình chữ T, một thuật ngữ khác để chỉ cùng cấu trúc mạch điện.
  • T-section: đoạn hình chữ T, thường dùng trong ngữ cảnh thiết kế bộ lọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến; thuật ngữ này chỉ dùng trong chuyên ngành điện tử.