tenterhook
Danh từ:
- Móc căng vải: "tenterhook" là một trong những chiếc móc hoặc đinh dùng để giữ và căng vải trên khung tenter (khung căng vải) trong quy trình sản xuất vải.
The workers carefully placed the fabric on the tenterhooks to stretch it evenly.
(Các công nhân cẩn thận đặt tấm vải lên các móc căng vải để kéo căng nó đều đặn.)Old tenterhooks were often made of iron and rusted over time.
(Những chiếc móc căng vải cũ thường được làm bằng sắt và bị gỉ sét theo thời gian.)
"to be on tenterhooks": nghĩa bóng, chỉ trạng thái hồi hộp, lo lắng hoặc căng thẳng chờ đợi một điều gì đó.
- She was on tenterhooks waiting for the exam results.(Cô ấy hồi hộp chờ đợi kết quả kỳ thi.)
"to keep someone on tenterhooks": khiến ai đó lo lắng, hồi hộp.
- The suspense of the movie kept the audience on tenterhooks until the end.(Sự hồi hộp của bộ phim khiến khán giả căng thẳng cho đến phút cuối.)
Tenter (danh từ): khung căng vải, máy căng vải.
- The tenter was used to stretch the cloth after washing.(Khung căng vải được dùng để kéo căng vải sau khi giặt.)
Tentering (động từ/danh từ): hành động căng vải trên khung tenter.
- Tentering is an essential step in the finishing process of textiles.(Căng vải là một bước thiết yếu trong quy trình hoàn thiện hàng dệt.)
- Hook (danh từ): móc, cái móc (nghĩa chung, không chuyên ngành dệt may).
- Clamp (danh từ): kẹp, cái kẹp (dùng để giữ cố định vải).
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tenterhook".)
- "On tenterhooks": như đã giải thích ở trên, thành ngữ này là cách dùng phổ biến nhất của từ "tenterhook" trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa bóng.
- The whole nation was on tenterhooks during the election results.(Cả nước hồi hộp chờ đợi trong suốt kết quả bầu cử.)