tabernacle
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Nơi thờ cúng, đền thờ : Chỉ một nơi thiêng liêng dành cho việc thờ phụng, đặc biệt trong ngữ cảnh Do Thái giáo hoặc Cơ Đốc giáo. Đền tạm (di động) : Trong Kinh Thánh, chỉ một cấu trúc lều di động được người Do Thái sử dụng để thờ phụng và chứa Hòm Giao Ước trong hành trình xuất hành. Hòm đựng bánh thánh : Trong Công giáo, chỉ một hộp nhỏ, thường được trang trí, dùng để cất...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : (Tôn giáo, Công giáo) Tủ bánh thánh : Chỉ một hòm nhỏ, thường được trang trí công phu, dùng để cất giữ Mình Thánh Chúa (bánh thánh) sau Thánh lễ. (Sử học, Do Thái giáo) Hậu điện : Chỉ nơi linh thiêng nhất trong Đền thờ Jerusalem thời cổ đại, nơi được cho là có sự hiện diện của Thiên Chúa. (Sử học, Do Thái giáo) Lều vải : Chỉ nơi thờ phượng di động, một kiến trúc l...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : (Judaism) A place of worship for a Jewish congregation : A building or structure where Jewish people gather for religious services and prayer. (Judaism) A portable sanctuary : In the biblical account, the Tabernacle was the portable dwelling place for the divine presence used by the Israelites during their exodus from Egypt, housing the Ark of the Covenant. (Christianity) A re...
See full definition →