table-spoon
/'teiblspu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thìa xúp, thìa canh: Một dụng cụ dùng trong bếp, có kích thước lớn hơn thìa cà phê, thường dùng để ăn súp, múc thức ăn hoặc làm đơn vị đo lường trong nấu ăn.
- Đơn vị đo lường: Một đơn vị đo thể tích trong nấu ăn, thường được viết tắt là "tbsp." hoặc "T.", tương đương với khoảng 15 mililít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please pass me the table-spoon for the soup. (Làm ơn đưa cho tôi cái thìa xúp để ăn súp.)
- Add two table-spoons of sugar to the mixture. (Thêm hai thìa canh đường vào hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"level table-spoon": thìa canh gạt ngang (đo lường chính xác).
- The recipe calls for one level table-spoon of salt. (Công thức yêu cầu một thìa canh muối gạt ngang.)
"heaping table-spoon": thìa canh đầy vun.
- Add a heaping table-spoon of flour. (Thêm một thìa canh bột mì đầy vun.)
Biến thể và từ gần giống
Tablespoonful (n): Lượng chứa đầy một thìa canh.
- Add a tablespoonful of oil. (Thêm một lượng đầy thìa canh dầu.)
Teaspoon (n): Thìa cà phê (đơn vị đo nhỏ hơn).
- Spoon (n): Thìa (từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Soup spoon: Thìa ăn súp (nghĩa chỉ dụng cụ ăn).
- Tbsp. (viết tắt): Viết tắt của "tablespoon" trong công thức nấu ăn.
Lưu ý
- Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được viết liền là "tablespoon" thay vì có dấu gạch nối "table-spoon".