tableaux

/'tæblou/
Học thuật
Thân thiện
tableaux

The actors create a series of tableaux to tell the story.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt cảnh: Một cảnh tượng tĩnh được tạo dựng bởi một nhóm người đóng vai, thường mô tả một sự kiện lịch sử, văn học hoặc mang tính biểu tượng. Các diễn viên giữ nguyên tư thế không cử động, giống như một bức tranh sống động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The students presented a series of tableaux depicting scenes from the American Revolution. (Các học sinh đã trình bày một loạt hoạt cảnh mô tả các cảnh từ cuộc Cách mạng Mỹ.)
    • The museum's exhibit included a powerful tableau of a family during the war. (Triển lãm của bảo tàng bao gồm một hoạt cảnh mạnh mẽ về một gia đình trong thời chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A frozen tableau": Một hoạt cảnh hoàn toàn tĩnh lặng, nhấn mạnh sự đóng băng của khoảnh khắc.

    • After the argument, the room was a frozen tableau of anger and surprise. (Sau cuộc tranh cãi, căn phòng một hoạt cảnh đóng băng của sự tức giận ngạc nhiên.)
  • "To create/stage a tableau": Dựng lên một hoạt cảnh.

    • The director asked the actors to create a tableau representing peace. (Đạo diễn yêu cầu các diễn viên dựng lên một hoạt cảnh tượng trưng cho hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tableau vivant (n, mượn từ tiếng Pháp): Hoạt cảnh sống. Đây thuật ngữ gốc tiếng Pháp, đồng nghĩa nguồn gốc của từ "tableau" trong ngữ cảnh này.
Từ đồng nghĩa
  • Static scene: Cảnh tượng tĩnh.
  • Living picture: Bức tranh sống động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "tableaux")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tableaux")

tableaux

The actors create a series of tableaux to tell the story.

danh từ, số nhiều tableaux
  1. hoạt cảnh

Từ gần giống