tableau

/'tæblou/
Học thuật
Thân thiện
tableau

A group of actors forms a beautiful tableau at the end of the play.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt cảnh: Một cảnh tượng yên lặng, bất động, trong đó những người tham gia tạo dáng để mô tả một sự kiện, một cảnh trong lịch sử, văn học hoặc một chủ đề cụ thể. Đây thường một phần của biểu diễn sân khấu hoặc một màn trình diễn nghệ thuật.
    • Bức tranh sống động, cảnh tượng ấn tượng: Một cảnh tượng, tình huống hoặc nhóm người được sắp xếp một cách đẹp mắt gây ấn tượng mạnh, giống như một bức tranh hoặc một cảnh phim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The students created a tableau of the famous painting "The Last Supper". (Các học sinh đã tạo ra một hoạt cảnh mô phỏng bức tranh nổi tiếng "Bữa ăn tối cuối cùng".)
    • The final scene of the play was a powerful tableau of grief and loss. (Cảnh cuối của vở kịch một hoạt cảnh mạnh mẽ về nỗi đau buồn mất mát.)
    • The market in the morning was a vibrant tableau of colors and sounds. (Khu chợ buổi sáng một bức tranh sống động đầy màu sắc âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tableau vivant" (từ tiếng Pháp, nghĩa "bức tranh sống"): Một thuật ngữ chuyên môn hơn để chỉ một hoạt cảnh với các diễn viên đóng băng trong các tư thế mô phỏng một tác phẩm nghệ thuật.
    • The art class presented a series of tableaux vivants based on Renaissance paintings. (Lớp học nghệ thuật đã trình diễn một loạt các bức tranh sống dựa trên các tác phẩm hội họa thời Phục Hưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tableaux (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "tableau".
    • The play featured several stunning tableaux throughout its three acts. (Vở kịch nhiều hoạt cảnh tuyệt đẹp xuyên suốt ba hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Diorama: Mô hình thu nhỏ mô tả một cảnh tượng.
  • Vignette: Một cảnh ngắn, sinh động; một bức tranh nhỏ.
  • Pageant: Cuộc diễu hành hoặc buổi biểu diễn lộng lẫy, thường về các sự kiện lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • A tableau of life: Một cảnh tượng của cuộc sống (thường dùng để miêu tả một khung cảnh đời thường nhưng tính biểu tượng).
    • The small café offered a perfect tableau of life in the old town. (Quán cà phê nhỏ phô bày một bức tranh cuộc sống hoàn hảo của phố cổ.)
tableau

A group of actors forms a beautiful tableau at the end of the play.

danh từ, số nhiều tableaux
  1. hoạt cảnh

Từ gần giống

Từ chứa "tableau"