tableland

/'teibllænd/
Học thuật
Thân thiện
tableland

The hikers stood on the vast tableland, looking out at the horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng cao nguyên, cao nguyên: Một khu vực đất đai rộng lớn, tương đối bằng phẳng, độ cao đáng kể so với mực nước biển thường được bao quanh bởi các vùng đất thấp hơn hoặc các sườn dốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The explorers crossed a vast, arid tableland. (Những nhà thám hiểm đã băng qua một vùng cao nguyên rộng lớn khô cằn.)
    • The city is located on a fertile tableland, which is excellent for farming. (Thành phố nằm trên một cao nguyên màu mỡ, rất thích hợp cho canh tác nông nghiệp.)
    • From the edge of the tableland, we had a magnificent view of the valley below. (Từ rìa của vùng cao nguyên, chúng tôi một tầm nhìn tráng lệ xuống thung lũng bên dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an elevated tableland": một cao nguyên được nâng cao.
    • The geological survey focused on the ancient elevated tableland. (Cuộc khảo sát địa chất tập trung vào vùng cao nguyên cổ được nâng cao.)
  • "to form a tableland": tạo thành một cao nguyên.
    • Millions of years of erosion helped to form this tableland. (Hàng triệu năm xói mòn đã góp phần tạo nên cao nguyên này.)
Biến thể từ gần giống
  • Plateau (n): Cao nguyên. (Đây từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn với "tableland").
  • Mesa (n): Một dạng cao nguyên nhỏ hơn, đỉnh bằng phẳng sườn dốc đứng.
  • Highland (n): Vùng đất cao, miền núi (nghĩa rộng hơn, có thể không bằng phẳng như "tableland").
Từ đồng nghĩa
  • Plateau: Cao nguyên.
  • Upland: Vùng đất cao.
  • Flat-topped mountain: Núi đỉnh bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "tableland" danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tableland".)

tableland

The hikers stood on the vast tableland, looking out at the horizon.

danh từ
  1. vùng cao nguyên

Từ đồng nghĩa