tablespoon

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái thìa lớn (thìa súp): "tablespoon" một loại thìa kích thước lớn hơn thìa tráng miệng, thường được dùng để múc hoặc phục vụ thức ăn, đặc biệt các món súp, nước sốt, hoặc thực phẩm dạng lỏng.
    • Một đơn vị đo lường: "tablespoon" cũng dùng để chỉ lượng thức ăn một cái thìa lớn như vậy có thể chứa, tương đương khoảng 15 ml trong hệ thống đo lường ẩm thực.
dụ sử dụng
  • Cái thìa lớn:

    • She used a tablespoon to serve the soup. ( ấy dùng một cái thìa lớn để múc súp.)
    • Please pass me the tablespoon for the sauce. (Làm ơn đưa tôi cái thìa lớn để múc nước sốt.)
  • Đơn vị đo lường:

    • Add two tablespoons of sugar to the mixture. (Thêm hai thìa lớn đường vào hỗn hợp.)
    • The recipe calls for one tablespoon of olive oil. (Công thức yêu cầu một thìa lớn dầu ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "level tablespoon": một thìa lớn đầy nhưng không gạt lên (lượng chính xác).

    • Use a level tablespoon of salt for this dish. (Dùng một thìa lớn muối đầy nhưng gạt phẳng cho món này.)
  • "heaping tablespoon": một thìa lớn đầy vun (lượng nhiều hơn mức thông thường).

    • A heaping tablespoon of peanut butter makes the sandwich richer. (Một thìa lớn đầy vun đậu phộng làm cho bánh sandwich đậm đà hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Teaspoon (danh từ): thìa nhỏ (thìa cà phê), nhỏ hơn tablespoon, thường dùng để khuấy đồ uống hoặc đo lường nhỏ (khoảng 5 ml).

    • Add one teaspoon of vanilla extract. (Thêm một thìa nhỏ tinh chất vani.)
  • Dessert spoon (danh từ): thìa tráng miệng, cỡ trung bình giữa teaspoon tablespoon.

    • A dessert spoon is larger than a teaspoon but smaller than a tablespoon. (Một thìa tráng miệng lớn hơn thìa nhỏ nhưng nhỏ hơn thìa lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Serving spoon: thìa phục vụ (dùng để múc thức ăn lên đĩa).
  • Soup spoon: thìa súp (thường dùng để ăn súp, kích thước tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "tablespoon", nhưng có thể kết hợp trong ngữ cảnh nấu ăn:)
    • Spoon out: múc ra bằng thìa.
      • Spoon out the sauce with a tablespoon. (Múc nước sốt ra bằng một cái thìa lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tablespoon", nhưng có thể liên quan đến đo lường trong ẩm thực:)
    • A pinch of salt: một nhúm muối (đơn vị nhỏ hơn teaspoon).
    • A dash of pepper: một chút tiêu (đơn vị lỏng nhỏ).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tablespoon"

tablespoon
A chef uses a tablespoon to measure vanilla extract into a mixing bowl.