tablette
Không tìm thấy từ "tablette"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Tấm, phiến, ván : Một vật phẳng, mỏng, thường có hình chữ nhật, làm bằng gỗ, đá hoặc các vật liệu khác, dùng cho nhiều mục đích như để đồ đạc, trang trí hoặc xây dựng. Thỏi : Một khối nhỏ, rắn, thường có hình chữ nhật, của một chất nào đó, đặc biệt là thực phẩm (như sô-cô-la) hoặc xà phòng. Viên thuốc : Một liều thuốc rắn, nhỏ, thường có hình tròn hoặc bầu dục, dù...
See full definition →