tabletterie

danh từ giống cái
  1. nghề làm đồ sừng ngà
  2. nghề bán đồ sừng ngà
  3. đồ sừng ngà (như quân cờ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tabletterie
L'artisan pratique la tabletterie en sculptant un échiquier en ivoire.