tabletier

danh từ giống đực
  1. người làm đồ sừng ngà
  2. người bán đồ sừng ngà (như quân cờ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tabletier
Un artisan tabletier sculpte délicatement un pion d'échecs en ivoire.