tabula rasa
Định nghĩa
Danh từ: (triết học, tâm lý học) - Tấm bảng trắng: Một khái niệm triết học chỉ trạng thái tinh thần của con người khi mới sinh ra, chưa có bất kỳ kiến thức hay kinh nghiệm nào. Theo nhà triết học John Locke, tâm trí con người lúc đầu giống như một tờ giấy trắng, mọi kiến thức đều đến từ kinh nghiệm. - Cơ hội khởi đầu mới: Trong ngữ cảnh thông thường, "tabula rasa" còn được dùng để chỉ một cơ hội bắt đầu lại từ đầu, không bị ảnh hưởng bởi định kiến hay quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- (Tâm trí của trẻ sơ sinh là một tấm bảng trắng, sẵn sàng được định hình bởi những trải nghiệm.)
- (Sau vụ bê bối, công ty muốn có một khởi đầu mới để xây dựng lại danh tiếng.)
- (Giáo viên nên coi mỗi học sinh như một tấm bảng trắng, không có bất kỳ định kiến nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to start with a tabula rasa": bắt đầu với một tấm bảng trắng, tức là không có thành kiến hay kinh nghiệm trước đó.
- The new manager decided to start with a tabula rasa, ignoring past failures. (Người quản lý mới quyết định bắt đầu với một tấm bảng trắng, bỏ qua những thất bại trong quá khứ.)
- "tabula rasa approach": cách tiếp cận dựa trên nguyên tắc tấm bảng trắng.
- The educational system adopted a tabula rasa approach, focusing on experiential learning. (Hệ thống giáo dục áp dụng cách tiếp cận tấm bảng trắng, tập trung vào học tập qua trải nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Blank slate (cụm từ): phiên bản tiếng Anh thông dụng hơn của "tabula rasa".
- He saw the project as a blank slate, ready for new ideas. (Anh ấy coi dự án như một tờ giấy trắng, sẵn sàng cho những ý tưởng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Fresh start: khởi đầu mới.
- Clean slate: tờ giấy sạch, cơ hội mới.
- Empty mind: tâm trí trống rỗng (chưa có kiến thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Start over: bắt đầu lại.
- After the divorce, she wanted to start over with a tabula rasa. (Sau khi ly hôn, cô ấy muốn bắt đầu lại với một tấm bảng trắng.)
- Wipe the slate clean: xóa sạch quá khứ.
- He decided to wipe the slate clean and move to a new city. (Anh ấy quyết định xóa sạch quá khứ và chuyển đến một thành phố mới.)
Thành ngữ liên quan
- Turn over a new leaf: bắt đầu một trang mới, thay đổi theo hướng tốt hơn.
- She turned over a new leaf, treating every day as a tabula rasa. (Cô ấy bắt đầu một trang mới, coi mỗi ngày như một tấm bảng trắng.)
- A clean break: một sự cắt đứt hoàn toàn, không vướng bận quá khứ.
- They made a clean break from their old life, seeking a tabula rasa. (Họ cắt đứt hoàn toàn với cuộc sống cũ, tìm kiếm một khởi đầu mới.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống