depolarize

/di:'pouləraiz/ Cách viết khác : (depolarise) /di:'pouləraiz/
Học thuật
Thân thiện
depolarize

A scientist depolarizes the light beam using a special filter.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Vật , Sinh học) Làm mất phân cực, khử cực: Hành động làm giảm hoặc loại bỏ sự phân cực (polarization), tức là làm cho các điện tích trái dấu hoặc các trạng thái đối lập trở nên cân bằng hoặc trung hòa hơn. Trong sinh học, thường dùng để chỉ sự thay đổi điện thế màng tế bào thần kinh hoặc .
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The scientist used a chemical to depolarize the electrode. (Nhà khoa học đã sử dụng một hóa chất để khử cực điện cực.)
    • A nerve impulse occurs when the cell membrane is depolarized. (Một xung thần kinh xảy ra khi màng tế bào bị khử cực.)
    • The goal of the debate was to depolarize the hostile political discussion. (Mục tiêu của cuộc tranh luận làm giảm sự phân cực trong cuộc thảo luận chính trị thù địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội: Mặc dù nghĩa gốc khoa học, "depolarize" có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ trong các lĩnh vực xã hội hoặc chính trị để chỉ việc làm giảm sự chia rẽ, đối lập cực đoan hướng tới sự đồng thuận hoặc trung lập hơn.
    • The mediator's role is to depolarize the conflict and find common ground. (Vai trò của người hòa giải làm giảm sự đối đầu trong xung đột tìm ra điểm chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Depolarization (danh từ): Sự khử cực, sự mất phân cực.
    • Rapid depolarization of the membrane triggers an action potential. (Sự khử cực nhanh chóng của màng tế bào kích hoạt một điện thế hoạt động.)
  • Depolarized (tính từ/quá khứ phân từ): Đã bị khử cực, ở trạng thái mất phân cực.
    • A depolarized membrane is more positive on the inside. (Một màng tế bào bị khử cực điện thế bên trong dương hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Neutralize (trung hòa): Làm mất tác dụng hoặc làm cân bằng các lực lượng đối lập. (Thường dùng trong hóa học ngữ cảnh chung hơn).
  • Balance (cân bằng): Làm cho các yếu tố trở nên ngang bằng.
Từ trái nghĩa
  • Polarize (phân cực): Làm cho trở nên cực đoan hoặc tập trung vào hai thái cực đối lập.
  • Hyperpolarize (siêu phân cực): Làm tăng sự chênh lệch điện thế qua màng tế bào, khiến trở nên âm hơn bên trong.
depolarize

A scientist depolarizes the light beam using a special filter.

ngoại động từ
  1. (vật ) khử cực

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "depolarize"