tabularize

Định nghĩa

Động từ: sắp xếp hoặc nhập dữ liệu vào dạng bảng biểu.

dụ sử dụng
  • (Nhà nghiên cứu cần sắp xếp kết quả khảo sát vào dạng bảng để rõ ràng hơn.)
  • (Vui lòng nhập dữ liệu tài chính vào bảng biểu trước cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tabularize information": sắp xếp thông tin thành bảng.

    • She tabularized the historical events by year and location. ( ấy đã sắp xếp các sự kiện lịch sử thành bảng theo năm địa điểm.)
  • "to tabularize data for analysis": nhập dữ liệu vào bảng để phân tích.

    • The software helps users tabularize complex datasets quickly. (Phần mềm giúp người dùng nhập các tập dữ liệu phức tạp vào bảng một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabular (tính từ): dạng bảng, thuộc về bảng biểu.
    • The tabular format is easy to read. (Định dạng bảng rất dễ đọc.)
  • Tabulation (danh từ): hành động sắp xếp thành bảng; kết quả của việc lập bảng.
    • The tabulation of the votes took several hours. (Việc lập bảng kết quả bỏ phiếu mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrange in a table: sắp xếp thành bảng.
  • Organize into rows and columns: tổ chức thành hàng cột.
  • Systematize: hệ thống hóa (theo dạng bảng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tabulate out: lập bảng làm (thường dùng trong ngữ cảnh dữ liệu).
    • We need to tabulate out the discrepancies in the report. (Chúng ta cần lập bảng làm các khác biệt trong báo cáo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tabularize". Tuy nhiên, cụm từ "put in tabular form" (đặt dưới dạng bảng) có thể được dùng thay thế trong văn nói.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tabularize
The researcher tabularizes the survey results for clarity.