tabulate

/'tæbjuleit/
ngoại động từ
  1. xếp thành bảng, xếp thành cột
  2. làm chomặt phẳng, tạo mặt phẳng cho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

tabulate
The librarian tabulates the survey results in a large notebook.