tabulateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cỡ ngừng (trong máy đánh chữ): Một bộ phận cơ khí trên máy đánh chữ cho phép người dùng đặt các điểm dừng cố định (tab) để căn chỉnh văn bản theo cột hoặc tạo khoảng cách đều một cách nhanh chóng và chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Appuie sur le tabulateur pour aligner la colonne suivante. (Nhấn vào cỡ ngừng để căn chỉnh cột tiếp theo.)
- Le tabulateur de cette vieille machine à écrire est cassé. (Cỡ ngừng của chiếc máy đánh chữ cũ này bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Régler le tabulateur": Điều chỉnh, cài đặt các điểm dừng của cỡ ngừng.
- Avant de commencer, il faut régler le tabulateur. (Trước khi bắt đầu, phải điều chỉnh cỡ ngừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tabulation (n.f): Hành động sử dụng cỡ ngừng; sự sắp xếp thành bảng.
- La tabulation du texte est parfaite. (Việc căn chỉnh văn bản bằng cỡ ngừng rất hoàn hảo.)
- Tab (n.m, anglicisme): Từ tiếng Anh thường dùng trong tin học, chỉ phím Tab trên bàn phím máy tính, có chức năng tương tự.
- Appuyez sur la touche Tab pour avancer. (Nhấn phím Tab để tiến tới.)
Từ đồng nghĩa
- Arrêt de tabulation: Điểm dừng tab (chỉ một vị trí cụ thể được đặt bởi cỡ ngừng).
Lưu ý
- Từ "tabulateur" gắn liền với công nghệ máy đánh chữ cơ học. Trong ngữ cảnh máy tính hiện đại, người ta thường dùng từ "touche Tab" (phím Tab) hoặc nói về chức năng "tabulation".
danh từ giống đực
- cỡ ngừng (trong máy đánh chữ)