tablature

Học thuật
Thân thiện
tablature

Le musicien lit une tablature pour jouer de la guitare.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bản ghi nhạc: Một hệ thốnghiệu âm nhạc, đặc biệt dùng cho các nhạc cụ dây (như guitar, đàn luýt), thể hiện vị trí cần bấm trên phím đàn thay vì ghi nốt nhạc theohiệu thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il apprend la guitare en utilisant une tablature. (Anh ấy học guitar bằng cách sử dụng bản ghi nhạc tablature.)
    • Cette tablature pour le luth date du XVIe siècle. (Bản ghi nhạc tablature cho đàn luýt này từ thế kỷ 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "donner de la tablature à quelqu'un" (thành ngữ, từ ): Gây khó khăn, rắc rối cho ai đó; làm cho ai đó phải vất vả, đau đầu.
    • Ce problème de mathématiques lui a donné de la tablature. (Bài toán này đã gây khó khăn cho anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Tab (danh từ, viết tắt thông dụng): Cách gọi tắt thông thường của "tablature", đặc biệt trong ngữ cảnh hiện đại (ví dụ: guitar tab).
    • Je cherche les tabs de cette chanson sur internet. (Tôi đang tìm bản tab của bài hát này trên mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Partition (danh từ giống cái): Bản nhạc, tổng phổ (nghĩa rộng hơn, thường chỉ bản nhạc hiệu nốt truyền thống).
  • Notation musicale (cụm danh từ giống cái): Ký hiệu âm nhạc.
Thành ngữ liên quan
  • "donner de la tablature à quelqu'un": Như đã nêumục trên, đâythành ngữ cố định nguồn gốc từ nghĩa gốc của từ. "Tablature" ở đây ẩn dụ cho một "bản nhạc" phức tạp, khó chơi, từ đó chỉ việc tạo ra tình huống khó khăn.
tablature

Le musicien lit une tablature pour jouer de la guitare.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa từ , nghĩa ) bản ghi nhạc
    • donner de la tablature à quelqu'un
      (từ , nghĩa từ , nghĩa ) gây khó khăn rắc rối cho ai

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tablature"