tacheture

Học thuật
Thân thiện
tacheture

La peau du serpent présente une tacheture complexe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đốm, điểm lấm chấm: Chỉ một vết, một điểm nhỏ màu sắc khác biệt trên một bề mặt, tạo thành hoa văn. Thường dùng để nói về các đốm trên da, lông hoặc cánh của động vật.
Ví dụ sử dụng
  • (Những đốm trên da rắn.)
  • (Những đốm đen trắng trên con .)
  • (Người ta nhận thấy những đốm nhỏ li ti trên cánh của con bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tacheture" thường được dùng trong ngữ cảnh tự nhiên học, động vật học hoặc mô tả vẻ ngoài của các sinh vật khoáng vật.
    • La tacheture caractéristique du léopard. (Đặc điểm đốm đặc trưng của con báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tache (danh từ giống cái): Vết bẩn, vết nhơ, đốm (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ vết bẩn do tai nạn).
    • Une tache d'encre. (Một vết mực.)
  • Moucheture (danh từ giống cái): Đốm nhỏ li ti, vằn vện (thường nhỏ dày đặc hơn ).
    • La moucheture du plumage d'un oiseau. (Những đốm nhỏ trên bộ lông của một con chim.)
Từ đồng nghĩa
  • Ponctuation (danh từ giống cái): Sự chấm phá, các chấm nhỏ (dùng trong văn học hoặc nghệ thuật để mô tả tương tự).
  • Macule (danh từ giống cái): Vết, đốm (thường dùng trong y học hoặc sinh học).
Từ trái nghĩa
  • Uniformité (danh từ giống cái): Sự đồng nhất, sự đồng đều.
  • Uni (tính từ): Đồng màu, không hoa văn.
tacheture

La peau du serpent présente une tacheture complexe.

danh từ giống cái
  1. đốm, điểm lấm chấm
    • Les tachetures de la peau du serpent
      những đốm trên da rắn

Từ gần giống