tacheture

danh từ giống cái
  1. đốm, điểm lấm chấm
    • Les tachetures de la peau du serpent
      những đốm trên da rắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tacheture
La peau du serpent présente une tacheture complexe.