tiqueture

Học thuật
Thân thiện
tiqueture

La tiqueture de l'œillet est blanche et rose.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lấm chấm, vẻ lốm đốm: Chỉ sự xuất hiện của những đốm nhỏ, những chấm li ti trên một bề mặt, thường tạo thành một hoa văn hoặc đặc điểm trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tiqueture des ailes du papillon est magnifique. (Vẻ lấm chấm trên đôi cánh của con bướm thật tuyệt đẹp.)
    • La tiqueture de ce tissu lui donne un aspect unique. (Vẻ lốm đốm của tấm vải này mang lại cho một vẻ ngoài độc đáo.)
    • Tiqueture d'un oeillet. (Vẻ lấm chấm của một đóa hoa cẩm chướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả, đặc biệttrong lĩnh vực thực vật học, động vật học, dệt may hoặc nghệ thuật để chỉ đặc điểm bề mặt các đốm nhỏ.
Biến thể từ gần giàng
  • Tiqueté, tiquetée (tính từ): đốm, lốm đốm, lấm chấm.
    • Un tissu tiqueté de blanc. (Một tấm vải lốm đốm những chấm trắng.)
  • Moucheture (danh từ giống cái): vết đốm, vết chấm (thường dùng cho lông thú).
  • Ponctuation (danh từ giống cái): sự chấm phá, các dấu chấm (nghĩa rộng hơn, có thể dùng ẩn dụ).
Từ đồng nghĩa
  • Ponctuation (nghĩa trong hội họa, trang trí): sự chấm phá.
  • Moucheture: vẻ lốm đốm, vằn đốm.
  • Semis (danh từ giống đực): sự rải rác, sự gieo vãi (các họa tiết nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào với danh từ tiqueture.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ tiqueture.
tiqueture

La tiqueture de l'œillet est blanche et rose.

danh từ giống cái
  1. lấm chấm, vẻ lốm đốm
    • Tiqueture d'un oeillet
      vẻ lấm chấm của một đóa hoa cẩm chướng

Từ gần giống