tiqueture

danh từ giống cái
  1. lấm chấm, vẻ lốm đốm
    • Tiqueture d'un oeillet
      vẻ lấm chấm của một đóa hoa cẩm chướng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tiqueture
La tiqueture de l'œillet est blanche et rose.