tachistoscope

/tæ'kistəskoup/
Học thuật
Thân thiện
tachistoscope

A researcher uses a tachistoscope to flash images for a perception study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy thử trí nhớ, máy đo thị giác thoáng qua: Một dụng cụ khoa học, thường được sử dụng trong tâm lý học nghiên cứu nhận thức, để trình bày một hình ảnh hoặc kích thích thị giác trong một khoảng thời gian cực kỳ ngắn ( dụ: vài phần nghìn giây). Mục đích để nghiên cứu quá trình nhận thức, trí nhớ thị giác hoặc để luyện tập kỹ năng đọc nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The researcher used a tachistoscope to measure the participants' speed of visual perception. (Nhà nghiên cứu đã sử dụng một máy đo thị giác thoáng qua để đo tốc độ nhận thức thị giác của những người tham gia.)
    • In the 1960s, tachistoscopes were sometimes employed in speed-reading courses. (Vào những năm 1960, máy thử trí nhớ đôi khi được sử dụng trong các khóa học đọc nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tachistoscopic presentation": Sự trình bày bằng máy đo thị giác thoáng qua. Đây phương pháp trình bày kích thích thị giác trong thời gian rất ngắn.
    • The experiment relied on tachistoscopic presentation of word pairs. (Thí nghiệm dựa vào việc trình bày các cặp từ bằng máy đo thị giác thoáng qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Tachistoscopic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến máy đo thị giác thoáng qua.
    • They studied the tachistoscopic perception of shapes. (Họ nghiên cứu nhận thức về hình dạng bằng máy đo thị giác thoáng qua.)
Từ đồng nghĩa
  • T-scope: Cách viết tắt thông tục trong một số ngữ cảnh nghiên cứu.
  • Tachometer: Lưu ý: Từ này thường chỉ dụng cụ đo tốc độ quay ( dụ: của động cơ) không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng đôi khi có thể gây nhầm lẫn do cách phát âm gần giống.
tachistoscope

A researcher uses a tachistoscope to flash images for a perception study.

danh từ
  1. máy thử trí nhớ (để luyện đọc bằng mắt cho nhanh)