tachistoscope

/tæ'kistəskoup/
Học thuật
Thân thiện
tachistoscope

Un chercheur utilise un tachistoscope pour présenter des images.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy nhìn nhanh: Một thiết bị dùng trong tâmhọc thực nghiệm để trình chiếu một hình ảnh, từ ngữ hoặc kích thích thị giác trong một khoảng thời gian cực ngắn (thường tính bằng mili giây), nhằm nghiên cứu quá trình nhận thức, trí nhớ hoặc nhận thức thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le psychologue utilise un tachistoscope pour mesurer la vitesse de perception. (Nhà tâmhọc sử dụng một máy nhìn nhanh để đo tốc độ nhận thức.)
    • L'expérience avec le tachistoscope a révélé des préjugés implicites. (Thí nghiệm với máy nhìn nhanh đã tiết lộ những thành kiến ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Présentation tachistoscopique": Sự trình bày bằng máy nhìn nhanh.
    • La présentation tachistoscopique des mots permet d'étudier la lecture rapide. (Việc trình bày từ ngữ bằng máy nhìn nhanh cho phép nghiên cứu đọc nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tachistoscopique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến máy nhìn nhanh.
    • Une méthode tachistoscopique. (Một phương pháp sử dụng máy nhìn nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Appareil de présentation visuelle rapide: Thiết bị trình chiếu thị giác nhanh. (Đâymột cụm từ mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa phổ biến.)
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Tachistoscope" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong tâmhọc nghiên cứu nhận thức. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tachistoscope

Un chercheur utilise un tachistoscope pour présenter des images.

danh từ giống đực
  1. máy nhìn nhanh