tachometry
/tæ'kɔmitri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép đo tốc độ góc: "Tachometry" là một phương pháp hoặc kỹ thuật dùng để đo tốc độ quay (tốc độ góc) của một vật thể, thường được áp dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và cơ khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tachometry is essential for calibrating engine RPM. (Phép đo tốc độ góc rất cần thiết để hiệu chỉnh vòng quay động cơ mỗi phút.)
- The technician used tachometry to measure the rotational speed of the shaft. (Kỹ thuật viên đã sử dụng phép đo tốc độ góc để đo tốc độ quay của trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "laser tachometry": phép đo tốc độ góc bằng tia laze, một kỹ thuật hiện đại không cần tiếp xúc.
- Laser tachometry provides a non-contact method for measuring rotational speed. (Phép đo tốc độ góc bằng tia laze cung cấp một phương pháp không tiếp xúc để đo tốc độ quay.)
Biến thể và từ gần giống
- Tachometer (n): máy đo tốc độ, đồng hồ đo vòng quay.
- The tachometer on the dashboard shows the engine's RPM. (Đồng hồ đo tốc độ trên bảng điều khiển hiển thị vòng quay động cơ mỗi phút.)
Từ đồng nghĩa
- Speed measurement: phép đo tốc độ.
- Rotational speed measurement: phép đo tốc độ quay.
danh từ
- phép đo tốc độ góc