tachymetry
/tæ'kimitri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép đo khoảng cách: Một phương pháp đo đạc địa hình để xác định khoảng cách, độ cao và tọa độ của các điểm từ một vị trí cố định, thường sử dụng một dụng cụ quang học gọi là máy kinh vĩ tachymet.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tachymetry is essential for creating accurate topographic maps. (Phép đo khoảng cách là cần thiết để tạo ra các bản đồ địa hình chính xác.)
- The surveyor used tachymetry to measure the distance to the building. (Kỹ sư trắc địa đã sử dụng phép đo khoảng cách để đo khoảng cách đến tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "electronic tachymetry": phép đo khoảng cách điện tử, sử dụng các thiết bị đo xa bằng sóng điện từ (như máy toàn đạc điện tử).
- Modern surveying relies heavily on electronic tachymetry. (Trắc địa hiện đại phụ thuộc nhiều vào phép đo khoảng cách điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Tachymeter (danh từ): máy đo khoảng cách, máy kinh vĩ tachymet (dụng cụ dùng để thực hiện phép tachymetry).
- He calibrated the tachymeter before starting the survey. (Anh ấy hiệu chỉnh máy đo khoảng cách trước khi bắt đầu cuộc khảo sát.)
- Tacheometry (danh từ): một từ đồng nghĩa khác của "tachymetry", cùng chỉ phép đo khoảng cách nhanh.
Từ đồng nghĩa
- Tacheometry: phép đo khoảng cách nhanh.
- Stadia surveying: phép đo trắc địa sử dụng chỉ chữ thập trong máy kinh vĩ, một kỹ thuật thuộc phép tachymetry.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ chuyên ngành này.)
danh từ
- phép đo khoảng cách