tachymeter
/tæ'kimitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đo khoảng cách: Một dụng cụ quang học hoặc một tính năng trên đồng hồ dùng để đo khoảng cách dựa trên tốc độ di chuyển hoặc thời gian di chuyển qua một khoảng cách đã biết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surveyor used a tachymeter to quickly measure the distance to the building. (Người khảo sát đã sử dụng một máy đo khoảng cách để nhanh chóng đo khoảng cách đến tòa nhà.)
- This sports watch has a tachymeter scale on its bezel. (Chiếc đồng hồ thể thao này có thang đo tachymeter trên vành bezel.)
- He calculated the speed using the tachymeter function on his chronograph. (Anh ấy đã tính toán tốc độ bằng chức năng tachymeter trên chiếc đồng hồ bấm giờ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong trắc địa: "Tachymeter" có thể chỉ một loại máy trắc đạc (máy kinh vĩ) chuyên dụng được thiết kế để thực hiện các phép đo khoảng cách và góc nhanh chóng và chính xác.
- Modern electronic tachymeters can record and process measurement data digitally. (Các máy đo tachymeter điện tử hiện đại có thể ghi lại và xử lý dữ liệu đo đạc bằng kỹ thuật số.)
Trong đồng hồ học: "Tachymeter" thường đề cập đến một thang đo được khắc trên vành bezel hoặc mặt số của đồng hồ bấm giờ (chronograph), dùng để đo tốc độ trung bình dựa trên thời gian di chuyển qua một khoảng cách cố định (ví dụ: 1 km hoặc 1 dặm).
- The tachymeter on his watch allows him to determine speed in units per hour. (Thang đo tachymeter trên đồng hồ của anh ấy cho phép xác định tốc độ theo đơn vị mỗi giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Tachymetric (adj): thuộc về phép đo tốc độ hoặc khoảng cách nhanh.
- The tachymetric scale is a useful tool for pilots. (Thang đo tachymetric là một công cụ hữu ích cho phi công.)
Tacheometer (n): Một cách viết khác, cùng chỉ loại máy đo đạc trong trắc địa.
Từ đồng nghĩa
- Rangefinder: Máy đo tầm xa (thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc quân sự).
- Speed indicator: Chỉ báo tốc độ (trong ngữ cảnh đồng hồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tachymeter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tachymeter")
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy đo khoảng cách