tacitus
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tacitus (tên nhà sử học La Mã): "Tacitus" là tên của một nhà sử học nổi tiếng người La Mã, sống vào khoảng năm 56-120 sau Công Nguyên. Ông được biết đến với các tác phẩm lớn ghi chép về lịch sử Đế chế La Mã.
Ví dụ sử dụng
- (Tacitus được coi là một trong những nhà sử học vĩ đại nhất của La Mã cổ đại.)
- (Nhiều học giả nghiên cứu các tác phẩm của Tacitus để hiểu xã hội La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Annals of Tacitus": tác phẩm "Biên niên sử" của Tacitus, ghi lại lịch sử từ năm 14 đến 68 sau Công Nguyên.
- The Annals of Tacitus provide a detailed account of the reign of Emperor Nero. (Biên niên sử của Tacitus cung cấp bản tường thuật chi tiết về triều đại của Hoàng đế Nero.)
"The Histories of Tacitus": tác phẩm "Lịch sử" của Tacitus, tập trung vào giai đoạn từ năm 69 đến 96 sau Công Nguyên.
- The Histories of Tacitus describe the civil wars and the rise of the Flavian dynasty. (Lịch sử của Tacitus mô tả các cuộc nội chiến và sự trỗi dậy của triều đại Flavian.)
Biến thể và từ gần giống
- Tacitean (tính từ): thuộc về Tacitus hoặc phong cách viết của ông.
- His writing style is often described as Tacitean, meaning concise and powerful. (Phong cách viết của ông thường được miêu tả là Tacitean, nghĩa là cô đọng và mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Historian (nhà sử học): người chuyên nghiên cứu và viết về lịch sử.
- Chronicler (người ghi chép biên niên sử): người ghi lại các sự kiện lịch sử theo trình tự thời gian.
Các cụm từ liên quan
- "Tacitus's account": bản tường thuật của Tacitus.
- Tacitus's account of the Germanic tribes is a valuable source for historians. (Bản tường thuật của Tacitus về các bộ lạc German là một nguồn tài liệu quý giá cho các nhà sử học.)
Thành ngữ liên quan
- "Tacitean brevity": sự ngắn gọn, cô đọng theo phong cách Tacitus.
- The report was praised for its Tacitean brevity, covering complex issues in just a few pages. (Báo cáo được khen ngợi vì sự ngắn gọn theo phong cách Tacitus, đề cập đến các vấn đề phức tạp chỉ trong vài trang.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tacitus"