tactical

/'tæktikəl/
Học thuật
Thân thiện
tactical

The general made a tactical error by advancing too quickly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) chiến thuật: Liên quan đến việc lập kế hoạch thực hiện các hành động cụ thể để đạt được một mục tiêu ngắn hạn, thường trong quân sự, thể thao hoặc kinh doanh.
    • Khôn khéo, tài tình, nhiều mưu lược (nghĩa bóng): Chỉ một hành động hoặc quyết định được tính toán kỹ lưỡng để đạt được lợi thế trong một tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The general made a tactical decision to withdraw his troops. (Vị tướng đã đưa ra một quyết định chiến thuật rút quân.)
    • Moving the meeting to a later date was a tactical move to gain more preparation time. (Việc dời cuộc họp sang ngày muộn hơn một động thái khôn khéo để thêm thời gian chuẩn bị.)
    • The company's tactical marketing campaign focused on social media. (Chiến dịch marketing mang tính chiến thuật của công ty tập trung vào mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tactical error": Sai lầm chiến thuật, một quyết định hoặc hành động sai lầm trong kế hoạch ngắn hạn dẫn đến bất lợi.

    • Not investing in digital technology early was a major tactical error for the retailer. (Không đầu vào công nghệ số sớm một sai lầm chiến thuật lớn của nhà bán lẻ.)
  • "Tactical advantage": Lợi thế chiến thuật, một vị thế lợi đạt được nhờ chiến thuật khôn ngoan.

    • Securing the high ground gave the army a significant tactical advantage. (Chiếm giữ vùng đất cao đã mang lại cho quân đội một lợi thế chiến thuật đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Tactics (danh từ): Chiến thuật, các phương pháp hoặc kế hoạch được sử dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể.

    • Their marketing tactics are very effective. (Chiến thuật marketing của họ rất hiệu quả.)
  • Tactically (trạng từ): Một cách chiến thuật, khôn khéo.

    • The team was tactically superior throughout the match. (Đội đã vượt trội về mặt chiến thuật trong suốt trận đấu.)
  • Tactician (danh từ): Nhà chiến thuật, người giỏi lập kế hoạch chiến thuật.

    • He is known as a brilliant military tactician. (Ông ấy được biết đến như một nhà chiến thuật quân sự xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Strategic: Mang tính chiến lược (thường chỉ kế hoạch dài hạn tổng thể hơn, trong khi "tactical" thường chỉ kế hoạch ngắn hạn cụ thể).
  • Calculated: Được tính toán kỹ lưỡng.
  • Shrewd: Sắc sảo, khôn ngoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tactical")

Thành ngữ liên quan
  • "A tactical retreat": Sự rút lui chiến thuật, việc rút lui một cách chủ ý để bảo toàn lực lượng hoặc tạo lợi thế cho tương lai, không phải thất bại.

    • Sometimes, a tactical retreat is necessary to win the war. (Đôi khi, một cuộc rút lui chiến thuật cần thiết để thắng cuộc chiến.)
  • "Tactical voting": Bỏ phiếu chiến thuật, việc bỏ phiếu cho một ứng cử viên không phải lựa chọn hàng đầu của mình để ngăn chặn một ứng cử viên khác không mong muốn giành chiến thắng.

    • Many voters engaged in tactical voting to prevent the extreme candidate from winning. (Nhiều cử tri đã bỏ phiếu chiến thuật để ngăn ứng cử viên cực đoan giành chiến thắng.)
tactical

The general made a tactical error by advancing too quickly.

tính từ
  1. (thuộc) chiến thuật
    • a tactical bombardment
      một vụ ném bom chiến thuật
    • tactical importance
      giá trị chiến thuật
  2. (nghĩa bóng) khôn khéo, tài tình, nhiều mưu lược

Từ có nhắc đến "tactical"