tactically
Trạng từ: "tactically" có nghĩa là về mặt chiến thuật, theo cách chiến thuật, hoặc liên quan đến chiến thuật. Nó mô tả cách thức thực hiện một hành động có tính toán, có kế hoạch nhằm đạt được lợi thế ngắn hạn hoặc mục tiêu cụ thể trong một tình huống, thường là trong quân sự, thể thao, kinh doanh hoặc các lĩnh vực cần chiến lược.
- (Vị tướng quyết định rút lui một cách chiến thuật để dụ địch vào bẫy.)
- (Cô ấy chơi một cách chiến thuật, dành những nước đi tốt nhất cho vòng cuối.)
- (Công ty đang đầu tư một cách chiến thuật vào các thị trường mới để giành lợi thế ngắn hạn.)
"Tactically speaking": nói về mặt chiến thuật.
- Tactically speaking, this move was brilliant, but it failed strategically. (Nói về mặt chiến thuật, động thái này rất xuất sắc, nhưng nó thất bại về mặt chiến lược.)
"Tactically sound": vững chắc về mặt chiến thuật.
- The team's defense was tactically sound, preventing any goals. (Hàng phòng ngự của đội vững chắc về mặt chiến thuật, ngăn chặn mọi bàn thắng.)
Tactical (tính từ): thuộc về chiến thuật.
- He made a tactical decision to withdraw. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định chiến thuật để rút lui.)
Tactician (danh từ): nhà chiến thuật, người giỏi về chiến thuật.
- She is a brilliant tactician on the chessboard. (Cô ấy là một nhà chiến thuật xuất sắc trên bàn cờ.)
Tactics (danh từ số nhiều): chiến thuật.
- The coach changed the team's tactics at halftime. (Huấn luyện viên đã thay đổi chiến thuật của đội vào giờ nghỉ giữa hiệp.)
Strategically (về mặt chiến lược): thường dùng cho kế hoạch dài hạn, nhưng đôi khi thay thế được khi nhấn mạnh sự tính toán.
- He positioned himself strategically at the front of the line. (Anh ấy đứng ở vị trí chiến lược ở đầu hàng.)
Calculatedly (một cách tính toán): nhấn mạnh sự suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động.
- She calculatedly chose to ignore his comment. (Cô ấy đã chọn phớt lờ bình luận của anh ta một cách tính toán.)
Play tactically: chơi theo chiến thuật.
- In chess, you must play tactically to win. (Trong cờ vua, bạn phải chơi theo chiến thuật để thắng.)
Act tactically: hành động một cách chiến thuật.
- The politician acted tactically to gain public support. (Chính trị gia đã hành động một cách chiến thuật để giành được sự ủng hộ của công chúng.)
A tactical retreat: rút lui chiến thuật (một sự rút lui có chủ đích để tái tổ chức hoặc đạt lợi thế sau này).
- The army's tactical retreat saved many lives. (Cuộc rút lui chiến thuật của quân đội đã cứu được nhiều mạng sống.)
Tactical advantage: lợi thế chiến thuật.
- Holding the high ground gave them a tactical advantage. (Chiếm giữ vị trí cao đã cho họ một lợi thế chiến thuật.)