tacticien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà chiến thuật: Người chuyên nghiên cứu, lập kế hoạch và sử dụng các chiến thuật, đặc biệt trong quân sự, chính trị, thể thao hoặc kinh doanh. Người này có khả năng phân tích tình huống và đưa ra các phương án hành động hiệu quả để đạt được mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce général est un tacticien hors pair. (Vị tướng này là một nhà chiến thuật xuất sắc.)
- L'entraîneur, fin tacticien, a changé la formation de l'équipe à la mi-temps. (Huấn luyện viên, một nhà chiến thuật tinh tế, đã thay đổi đội hình của đội vào giờ nghỉ giữa hiệp.)
- Pour gagner ces élections, il nous faut un bon tacticien politique. (Để thắng cuộc bầu cử này, chúng ta cần một nhà chiến thuật chính trị giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fin tacticien": Nhà chiến thuật tinh tế, sắc sảo.
- Son approche a démontré qu'il était un fin tacticien. (Cách tiếp cận của ông ấy đã chứng minh rằng ông là một nhà chiến thuật sắc sảo.)
- "Tacticien né": Nhà chiến thuật bẩm sinh.
- Aux échecs, il se révèle un tacticien né. (Trong cờ vua, anh ấy tỏ ra là một nhà chiến thuật bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tactique (danh từ giống cái): Chiến thuật, kế hoạch hành động.
- Ils ont adopté une nouvelle tactique. (Họ đã áp dụng một chiến thuật mới.)
- Tactique (tính từ): (Thuộc về) chiến thuật.
- Une erreur tactique. (Một sai lầm về chiến thuật.)
- Stratège (danh từ): Nhà chiến lược (thường ở tầm vĩ mô và dài hạn hơn so với "tacticien").
- Il est plus stratège que tacticien. (Ông ấy là nhà chiến lược hơn là nhà chiến thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Manœuvrier: Người giỏi thao túng, vận dụng (mang sắc thái khéo léo, đôi khi xảo quyệt).
- Joueur (trong ngữ cảnh chiến lược): Người chơi cờ, người biết tính toán nước đi (dùng ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tacticien")