tactisme
Học thuậtThân thiện
Un organisme unicellulaire montre un tactisme positif en se déplaçant vers une source de lumière.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Tính theo: Phản ứng định hướng của một sinh vật (như vi khuẩn, tế bào sinh dục, rễ cây) di chuyển hoặc phát triển để đáp lại một kích thích tiếp xúc cơ học từ môi trường bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tactisme des racines leur permet de contourner les obstacles. (Tính theo của rễ cây cho phép chúng vòng tránh các chướng ngại vật.)
- On étudie le tactisme de certaines bactéries en laboratoire. (Người ta nghiên cứu tính theo của một số loại vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tactisme positif": tính theo dương, phản ứng di chuyển hoặc phát triển về phía nguồn kích thích tiếp xúc.
- Le tactisme positif des poils rétractiles chez la sensitive. (Tính theo dương của lông co ở cây trinh nữ.)
- "tactisme négatif": tính theo âm, phản ứng di chuyển hoặc phát triển tránh xa nguồn kích thích tiếp xúc.
- Le tactisme négatif des racines face à une pierre. (Tính theo âm của rễ cây khi gặp một hòn đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Thigmotaxie (n.f): Từ đồng nghĩa chuyên ngành với "tactisme", cũng chỉ tính theo.
- Thigmotropisme (n.m): Tính hướng tiếp xúc, thường dùng cho sự phát triển uốn cong của thực vật để đáp ứng với tiếp xúc cơ học (ví dụ: cây leo quấn quanh giá đỡ).
Từ đồng nghĩa
- Thigmotaxie: tính theo (dùng trong sinh vật học).
- Réaction de contact: phản ứng tiếp xúc (cách giải thích chung).
Lưu ý
- "Tactisme" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và sinh lý học.
- Không nhầm lẫn với từ "tact" (sự tế nhị, khéo léo trong ứng xử).
Un organisme unicellulaire montre un tactisme positif en se déplaçant vers une source de lumière.
danh từ giống đực
- (sinh vật học; sinh lý học) tính theo