tadjik
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng Tát-gi-ki-xtan: "tadjik" là tên gọi của ngôn ngữ chính thức tại Tajikistan, một ngôn ngữ thuộc nhánh Iran của ngữ hệ Ấn-Âu, rất gần với tiếng Ba Tư (Farsi).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tadjik est parlé par plusieurs millions de personnes. (Tiếng Tát-gi-ki-xtan được hàng triệu người sử dụng.)
- Il étudie le tadjik à l'université. (Anh ấy học tiếng Tát-gi-ki-xtan ở trường đại học.)
- Ce dictionnaire traduit du français vers le tadjik. (Cuốn từ điển này dịch từ tiếng Pháp sang tiếng Tát-gi-ki-xtan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en tadjik": bằng tiếng Tát-gi-ki-xtan.
- Le site web est disponible en tadjik. (Trang web có sẵn bằng tiếng Tát-gi-ki-xtan.)
"littérature tadjik": văn học Tát-gi-ki-xtan.
- Il s'intéresse à la poésie de la littérature tadjik. (Anh ấy quan tâm đến thơ ca trong văn học Tát-gi-ki-xtan.)
Biến thể và từ liên quan
Tadjik (adj): thuộc về Tajikistan, thuộc về tiếng Tát-gi-ki-xtan.
- La culture tadjik est riche et ancienne. (Văn hóa Tát-gi-ki-xtan rất phong phú và lâu đời.)
Tadjikistan (n): Tajikistan (quốc gia).
Từ đồng nghĩa
- Persan tadjik: tiếng Ba Tư Tát-gi-ki-xtan (cách gọi nhấn mạnh mối liên hệ với tiếng Ba Tư).
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Tát-gi-ki-xtan