tadjik

Học thuật
Thân thiện
tadjik

Un homme parle le tadjik avec sa famille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng Tát-gi-ki-xtan: "tadjik" là tên gọi của ngôn ngữ chính thức tại Tajikistan, một ngôn ngữ thuộc nhánh Iran của ngữ hệ Ấn-Âu, rất gần với tiếng Ba (Farsi).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tadjik est parlé par plusieurs millions de personnes. (Tiếng Tát-gi-ki-xtan được hàng triệu người sử dụng.)
    • Il étudie le tadjik à l'université. (Anh ấy học tiếng Tát-gi-ki-xtan ở trường đại học.)
    • Ce dictionnaire traduit du français vers le tadjik. (Cuốn từ điển này dịch từ tiếng Pháp sang tiếng Tát-gi-ki-xtan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en tadjik": bằng tiếng Tát-gi-ki-xtan.

    • Le site web est disponible en tadjik. (Trang web có sẵn bằng tiếng Tát-gi-ki-xtan.)
  • "littérature tadjik": văn học Tát-gi-ki-xtan.

    • Il s'intéresse à la poésie de la littérature tadjik. (Anh ấy quan tâm đến thơ ca trong văn học Tát-gi-ki-xtan.)
Biến thể từ liên quan
  • Tadjik (adj): thuộc về Tajikistan, thuộc về tiếng Tát-gi-ki-xtan.

    • La culture tadjik est riche et ancienne. (Văn hóa Tát-gi-ki-xtan rất phong phú lâu đời.)
  • Tadjikistan (n): Tajikistan (quốc gia).

Từ đồng nghĩa
  • Persan tadjik: tiếng Ba Tát-gi-ki-xtan (cách gọi nhấn mạnh mối liên hệ với tiếng Ba ).
tadjik

Un homme parle le tadjik avec sa famille.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Tát-gi-ki-xtan