taeniae

/'ti:niə/
Học thuật
Thân thiện
taeniae

A scientist examines taeniae under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'taenia'):
    • (Động vật học) Sán dây, sán xơ mít: Chỉ một loại ký sinh trùng thân dẹt, phân đốt, sống trong ruột của động vật con người.
    • (Giải phẫu học) Dải: Chỉ một cấu trúc giải phẫu hình dạng giống như một dải hoặc một dải .
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật học):

    • Under the microscope, the scientist observed the segments of the taeniae. (Dưới kính hiển vi, nhà khoa học quan sát các đốt của sán dây.)
    • Infection with taeniae is often caused by consuming undercooked meat. (Nhiễm sán xơ mít thường do ăn thịt chưa nấu chín.)
  • Danh từ (Giải phẫu học):

    • The taeniae coli are longitudinal bands of muscle on the surface of the large intestine. (Các dải dọc những dải chạy dọc trên bề mặt của ruột già.)
    • The surgeon identified the anatomical taeniae during the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã xác định các dải giải phẫu trong quá trình phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taeniae coli": Một thuật ngữ giải phẫu cụ thể chỉ ba dải dọc trên manh tràng đại tràng.
    • The contraction of the taeniae coli helps form haustra in the colon. (Sự co thắt của các dải dọc giúp hình thành các túi haustra ở đại tràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Taenia (danh từ, số ít): Hình thức số ít của 'taeniae'.
    • A single taenia can grow several meters long. (Một con sán dây đơn lẻ có thể dài tới vài mét.)
  • Tapeworm (danh từ): Từ thông dụng hơn để chỉ sán dây trong ngữ cảnh động vật học y học.
    • The vet prescribed medication for the dog's tapeworm infection. (Bác sĩ thú y đơn thuốc cho chó bị nhiễm sán dây.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa động vật học): Tapeworm, cestode.
  • (Nghĩa giải phẫu): Band, strip.
Lưu ý
  • Taeniae một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như động vật học, ký sinh trùng học giải phẫu học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "tapeworm" (sán dây) được ưu tiên sử dụng hơn.
taeniae

A scientist examines taeniae under a microscope.

danh từ, số nhiều taeniae
  1. (động vật học) sán dây, sán xơ mít
  2. cuộn băng
  3. (giải phẫu) dải

Từ gần giống